越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cầm quyền” (1)
cầm quyền
英语
短语to be in power, ruling
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.
相关词“cầm quyền” (0)
未找到相关词。
短语“cầm quyền” (2)
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.
